Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Blackview
Ngày ra mắt
tháng 3 năm 2026, 3 tháng trước
AnTuTu
420.000 Antutu v10 Overall performance better than 69% of devices

Màn hình

Kích thước
6.78"
Độ phân giải
1080 x 2460 px FHD+
Loại
LCD IPS
Mật độ
396 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
21:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Brightnes 500 cd/m² (typ), Peak brightness - 750 cd/m², Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio G100
CPU
2x2.2GHz Cortex A76 + 6x2GHz Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
Tần số
2.2 GHz
GPU
Arm Mali-G57 MC2
RAM
12 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
108 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.9
Cảm biến
Samsung HM6
Kích thước điểm ảnh
0.64 µm
Kích thước cảm biến
1/1.67"
Đèn flash
Dual LED
Chống rung quang học
Yes
Quay chậm
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
50 Mpx
Khẩu độ
Unknow
Cảm biến
Samsung S5KJN1
Kích thước điểm ảnh
0.64 µm

Pin

Dung lượng
10000 mAh
Loại
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 27.0W
Sạc không dây
15W Wireless charging
Tính năng
Wireless charging, Reverse charging, Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
82.0 mm 182.8 mm 18.1 mm Print 3D Model
Trọng lượng
248 g
Chất liệu
Rugged Smartphone, Polycarbonate
Màu sắc
Black Yellow
Chống nước/bụi
IP68, IP69 , MIL-STD-810H
Bề mặt sử dụng
73 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 16 Android 16
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.2
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B30 (2300), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), CDMA BC10 (800 Secondary), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
Âm thanh
Stereo Speakers

Đã so sánh với

  • Blackview
    Oscal Pilot 6
    12 GB · 6.78" · MediaTek Helio G100
    Blackview Oscal Pilot 6
    Blackview WAVE 10C
    Blackview
    WAVE 10C
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T310
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal Pilot 6
    12 GB · 6.78" · MediaTek Helio G100
    Blackview Oscal Pilot 6
    Blackview Rock 2 5G
    Blackview
    Rock 2 5G
    8 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal Pilot 6
    12 GB · 6.78" · MediaTek Helio G100
    Blackview Oscal Pilot 6
    Blackview BV8200
    Blackview
    BV8200
    12 GB · 6.5" · MediaTek Helio G100
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal Pilot 6
    12 GB · 6.78" · MediaTek Helio G100
    Blackview Oscal Pilot 6
    realme C71 4G
    realme
    C71 4G
    4 GB · 6.74" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal Pilot 6
    12 GB · 6.78" · MediaTek Helio G100
    Blackview Oscal Pilot 6
    Oppo Reno15 Pro Mini
    Oppo
    Reno15 Pro Mini
    12 GB · 6.3" · MediaTek Dimensity 8450
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal Pilot 6
    12 GB · 6.78" · MediaTek Helio G100
    Blackview Oscal Pilot 6
    Apple iPhone 16e
    Apple
    iPhone 16e
    8 GB · 6.1" · Apple A18 e
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal Pilot 6
    12 GB · 6.78" · MediaTek Helio G100
    Blackview Oscal Pilot 6
    Alcatel V3 Classic
    Alcatel
    V3 Classic
    4 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal Pilot 6
    12 GB · 6.78" · MediaTek Helio G100
    Blackview Oscal Pilot 6
    Xiaomi Mix Flip
    Xiaomi
    Mix Flip
    12 GB · 6.86" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • Blackview
    Oscal Pilot 6
    12 GB · 6.78" · MediaTek Helio G100
    Blackview Oscal Pilot 6
    Google Pixel 8a
    Google
    Pixel 8a
    8 GB · 6.1" · Google Tensor G3
    Xem so sánh