Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Blackview
Ngày ra mắt
tháng 7 năm 2023, 2 năm 11 tháng trước
AnTuTu
404.400 Antutu v10 Overall performance better than 66% of devices

Màn hình

Kích thước
4.3"
Độ phân giải
540 x 1200 px LowRes
Loại
LCD IPS
Mật độ
306 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Brightnes 450 cd/m² (typ), Scratch resistant, OGS (One Glass Solution), Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio G99 (MT6789)
CPU
2x Cortex A76 2.2 GHz + 6x Cortex A55 2.0 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
Tần số
2.2 GHz
GPU
Mali-G57 MC2
RAM
8 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
48 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
Cảm biến
Samsung S5KGM2
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm
Kích thước cảm biến
1/2"
Đèn flash
LED
Chống rung quang học
No
Quay chậm
No, 30 fps
Tính năng
Underwater Photography, Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode

Camera trước

Độ phân giải
16 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
Cảm biến
Hynix HI-1634
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm

Pin

Dung lượng
3880 mAh
Loại
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 18.0W
Tính năng
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
Loại
UFS Storage 2.1
Khe thẻ SD
No

Thân máy

Kích thước
65.3 mm 133.0 mm 18.4 mm Print 3D Model
Trọng lượng
208 g
Chất liệu
Rugged Smartphone, Polycarbonate
Màu sắc
Black Green Orange
Chống nước/bụi
IP68, IP69 , MIL-STD-810H
Bề mặt sử dụng
51 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 13 Tiramisu Android 13
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.1
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), CDMA BC10 (800 Secondary), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Áp kế
Yes
Hệ thống làm mát
Yes

Đã so sánh với

  • Blackview
    N6000
    8 GB · 4.3" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Blackview N6000
    Blackview Wave 6C
    Blackview
    Wave 6C
    2 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Blackview
    N6000
    8 GB · 4.3" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Blackview N6000
    Blackview A85
    Blackview
    A85
    8 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Blackview
    N6000
    8 GB · 4.3" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Blackview N6000
    Blackview Oscal S60 Pro
    Blackview
    Oscal S60 Pro
    4 GB · 5.7" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Xem so sánh
  • Blackview
    N6000
    8 GB · 4.3" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Blackview N6000
    realme 11 4G
    realme
    11 4G
    8 GB · 6.4" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Blackview
    N6000
    8 GB · 4.3" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Blackview N6000
    Infinix Note 30 Pro
    Infinix
    Note 30 Pro
    8 GB · 6.67" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Blackview
    N6000
    8 GB · 4.3" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Blackview N6000
    iiif150 B1
    iiif150
    B1
    6 GB · 6.5" · MediaTek Helio G37
    Xem so sánh
  • Blackview
    N6000
    8 GB · 4.3" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Blackview N6000
    blu G91 Pro
    blu
    G91 Pro
    6 GB · 6.7" · MediaTek Helio G90T (MT6785T)
    Xem so sánh
  • Blackview
    N6000
    8 GB · 4.3" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Blackview N6000
    OnePlus 9RT
    OnePlus
    9RT
    8 GB · 6.62" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh
  • Blackview
    N6000
    8 GB · 4.3" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Blackview N6000
    OnePlus 9R
    OnePlus
    9R
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 870 (SM8250-AC)
    Xem so sánh