Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Blackview
Ngày ra mắt
tháng 5 năm 2023, 3 năm 1 tháng trước
AnTuTu
416.400 Antutu v10 Overall performance better than 68% of devices

Màn hình

Kích thước
6.7"
Độ phân giải
1080 x 2388 px FHD+
Loại
LCD IPS
Mật độ
391 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
19:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Brightnes 500 cd/m² (typ), Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio G99 (MT6789)
CPU
2x Cortex A76 2.2 GHz + 6x Cortex A55 2.0 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
Tần số
2.2 GHz
GPU
Mali-G57 MC2
RAM
12 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
Cảm biến
Samsung S5KJN1
Kích thước điểm ảnh
0.64 µm
Kích thước cảm biến
1/2.76"
Đèn flash
LED
Chống rung quang học
No
Quay chậm
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
32 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.45
Cảm biến
Samsung S5KGD2
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm

Pin

Dung lượng
15080 mAh
Loại
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 33.0W
Chu kỳ sạc
800 cycles
Thời lượng
~ 146h
Tính năng
Reverse charging, Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
Loại
UFS Storage 2.1
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
85.6 mm 184.6 mm 22.8 mm Print 3D Model
Trọng lượng
520 g
Chất liệu
Rugged Smartphone, Polycarbonate
Màu sắc
Black Green Orange
Chống nước/bụi
IP68, IP69 , MIL-STD-810H
Chống rơi
Class A B C D E 274 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
68 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 12 Snow Cone Doke OS 3.0 (Android 12)
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Micro SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B30 (2300), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), CDMA BC10 (800 Secondary), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
Âm thanh
Stereo Speakers

Đã so sánh với

  • Blackview
    BV9300
    12 GB · 6.7" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Blackview BV9300
    Blackview Wave 6C
    Blackview
    Wave 6C
    2 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV9300
    12 GB · 6.7" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Blackview BV9300
    Blackview A85
    Blackview
    A85
    8 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV9300
    12 GB · 6.7" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Blackview BV9300
    Blackview Oscal S60 Pro
    Blackview
    Oscal S60 Pro
    4 GB · 5.7" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV9300
    12 GB · 6.7" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Blackview BV9300
    Vivo T2x 5G
    Vivo
    T2x 5G
    4 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV9300
    12 GB · 6.7" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Blackview BV9300
    Honor X7b
    Honor
    X7b
    6 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV9300
    12 GB · 6.7" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Blackview BV9300
    Xiaomi Redmi Note 11T Pro
    Xiaomi
    Redmi Note 11T Pro
    6 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 8100 Max
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV9300
    12 GB · 6.7" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Blackview BV9300
    hisense E50i
    hisense
    E50i
    3 GB · 6.52" · MediaTek Helio G37
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV9300
    12 GB · 6.7" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Blackview BV9300
    HTC Desire 21 Pro 5G
    HTC
    Desire 21 Pro 5G
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 690 (SM6350)
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV9300
    12 GB · 6.7" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Blackview BV9300
    OnePlus 9RT
    OnePlus
    9RT
    8 GB · 6.62" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh