Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Blackview
Ngày ra mắt
tháng 1 năm 2023, 3 năm 5 tháng trước
AnTuTu
351.699 Antutu v9 Overall performance better than 63% of devices

Màn hình

Kích thước
6.6"
Độ phân giải
1080 x 2408 px FHD+
Loại
LCD IPS
Mật độ
400 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
18:9
Tính năng
Without Notch, 1-120 Hz refresh rate, LED Notifications, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio G96
CPU
2x Cortex A76 2.05 GHz + 6x Cortex A55 2.0 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
Tần số
2.05 GHz
GPU
ARM Mali-G57 MC2 900MHz
RAM
8 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
Cảm biến
Samsung S5KJN1
Kích thước điểm ảnh
1.14 µm
Kích thước cảm biến
1/2.76"
Đèn flash
Dual LED
Chống rung quang học
No
Quay chậm
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
16 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
Cảm biến
Samsung S5K3P9
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm

Pin

Dung lượng
5000 mAh
Loại
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 66.0W
Tính năng
Wireless charging, Reverse charging, Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
Loại
UFS Storage 2.1
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot

Thân máy

Kích thước
81.8 mm 174.5 mm 13.6 mm Print 3D Model
Trọng lượng
310 g
Chất liệu
Rugged Smartphone, Plastic
Màu sắc
Black Green Orange
Chống nước/bụi
IP68
Bề mặt sử dụng
73 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 12 Snow Cone Android 12
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 4.1
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
Wi-Fi
802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Hệ thống làm mát
No

Đã so sánh với

  • Blackview
    BV9200
    8 GB · 6.6" · MediaTek Helio G96
    Blackview BV9200
    Blackview Wave 6C
    Blackview
    Wave 6C
    2 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV9200
    8 GB · 6.6" · MediaTek Helio G96
    Blackview BV9200
    Blackview A85
    Blackview
    A85
    8 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV9200
    8 GB · 6.6" · MediaTek Helio G96
    Blackview BV9200
    Blackview Oscal S60 Pro
    Blackview
    Oscal S60 Pro
    4 GB · 5.7" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV9200
    8 GB · 6.6" · MediaTek Helio G96
    Blackview BV9200
    Honor 70 Lite
    Honor
    70 Lite
    4 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV9200
    8 GB · 6.6" · MediaTek Helio G96
    Blackview BV9200
    coolpad CP12S
    coolpad
    CP12S
    6 GB · 6.79" · Unisoc Tiger T616
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV9200
    8 GB · 6.6" · MediaTek Helio G96
    Blackview BV9200
    Xiaomi Redmi K60E
    Xiaomi
    Redmi K60E
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 8200 (MT6896)
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV9200
    8 GB · 6.6" · MediaTek Helio G96
    Blackview BV9200
    Xiaomi Redmi Note 11T Pro
    Xiaomi
    Redmi Note 11T Pro
    6 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 8100 Max
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV9200
    8 GB · 6.6" · MediaTek Helio G96
    Blackview BV9200
    Apple iPhone 13 Pro
    Apple
    iPhone 13 Pro
    6 GB · 6.1" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV9200
    8 GB · 6.6" · MediaTek Helio G96
    Blackview BV9200
    HTC Desire 21 Pro 5G
    HTC
    Desire 21 Pro 5G
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 690 (SM6350)
    Xem so sánh