Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Blackview
Ngày ra mắt
tháng 8 năm 2023, 2 năm 10 tháng trước
AnTuTu
92.000 Antutu v9 Overall performance better than 50% of devices

Màn hình

Kích thước
6.56"
Độ phân giải
720 x 1612 px HD+
Loại
LCD IPS
Mật độ
269 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Touch sampling rate 120 Hz, Brightnes 450 cd/m² (typ), 84% NTSC, LED Notifications, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio A22 (MT6761)
CPU
4x Cortex A53 2.0 GHz
Loại CPU
Quad-Core
Tiến trình
12 nm
Tần số
2 GHz
GPU
IMG PowerVR GE-class GPU
RAM
4 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
13 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
Đèn flash
Dual LED
Chống rung quang học
No
Quay chậm
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2

Pin

Dung lượng
13000 mAh
Loại
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 18.0W
Tính năng
Reverse charging, Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
64 GB
Loại
eMMC 5.1 Storage
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
82.0 mm 174.4 mm 19.2 mm Print 3D Model
Trọng lượng
438 g
Chất liệu
Rugged Smartphone, Plastic
Màu sắc
Black Green Orange
Chống nước/bụi
IP68, IP69 , MIL-STD-810H
Bề mặt sử dụng
72 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 13 Tiramisu Android 13
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B40 (TDD 2300)
3G
B1 (2100), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in the back
Gia tốc kế
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Hệ thống làm mát
Yes

Đã so sánh với

  • Blackview
    BV6200
    4 GB · 6.56" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Blackview BV6200
    Blackview Wave 6C
    Blackview
    Wave 6C
    2 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV6200
    4 GB · 6.56" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Blackview BV6200
    Blackview A85
    Blackview
    A85
    8 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV6200
    4 GB · 6.56" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Blackview BV6200
    Blackview Oscal S60 Pro
    Blackview
    Oscal S60 Pro
    4 GB · 5.7" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV6200
    4 GB · 6.56" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Blackview BV6200
    Vivo iQOO Z7
    Vivo
    iQOO Z7
    8 GB · 6.64" · Qualcomm Snapdragon 782G
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV6200
    4 GB · 6.56" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Blackview BV6200
    Honor Play 50 Plus
    Honor
    Play 50 Plus
    12 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV6200
    4 GB · 6.56" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Blackview BV6200
    Xiaomi Civi 2
    Xiaomi
    Civi 2
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV6200
    4 GB · 6.56" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Blackview BV6200
    Apple iPhone 14 Plus
    Apple
    iPhone 14 Plus
    6 GB · 6.7" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV6200
    4 GB · 6.56" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Blackview BV6200
    OnePlus 9R
    OnePlus
    9R
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 870 (SM8250-AC)
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV6200
    4 GB · 6.56" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Blackview BV6200
    OnePlus 9RT
    OnePlus
    9RT
    8 GB · 6.62" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh