Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Blackview
Ngày ra mắt
tháng 10 năm 2021, 4 năm 8 tháng trước
AnTuTu
114.300 Antutu v9 Overall performance better than 52% of devices

Màn hình

Kích thước
5.7"
Độ phân giải
720 x 1440 px HD+
Loại
LCD IPS
Mật độ
282 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
18:9
Tính năng
Without Notch, Scratch resistant, Dragontrail glass, Capacitive, Multi-touch

Hiệu năng

Chipset
Spreadtrum Unisoc SC9863A
CPU
4x Cortex A55 1.6 GHz + 4x Cortex A55 1.2 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Tiến trình
28 nm
Tần số
1.6 GHz
GPU
PowerVR GE8322
RAM
2 GB
Loại RAM
LPDDR3 RAM
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.4
Cảm biến
Sony IMX134 Exmor RS
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm
Kích thước cảm biến
1/4"
Đèn flash
LED
Chống rung quang học
No
Quay chậm
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
5 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
Cảm biến
Samsung

Pin

Dung lượng
5580 mAh
Loại
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 5.0W
Tính năng
Reverse charging, Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
32 GB
Loại
eMMC 5.1 Storage
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
78.1 mm 157.5 mm 13.7 mm Print 3D Model
Trọng lượng
261 g
Chất liệu
Rugged Smartphone, Polycarbonate
Màu sắc
Black Yellow Green Orange
Chống nước/bụi
IP68, MIL-STD-810G
Bề mặt sử dụng
68 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 11 Red Velvet Cake Android 11
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B40 (TDD 2300)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
No
Gia tốc kế
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Hệ thống làm mát
No

Đã so sánh với

  • Blackview
    BV4900S
    2 GB · 5.7" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Blackview BV4900S
    Blackview Oscal S60 Pro
    Blackview
    Oscal S60 Pro
    4 GB · 5.7" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV4900S
    2 GB · 5.7" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Blackview BV4900S
    Blackview A80 Plus
    Blackview
    A80 Plus
    4 GB · 6.49" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV4900S
    2 GB · 5.7" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Blackview BV4900S
    OnePlus 9R
    OnePlus
    9R
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 870 (SM8250-AC)
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV4900S
    2 GB · 5.7" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Blackview BV4900S
    HTC Desire 21 Pro 5G
    HTC
    Desire 21 Pro 5G
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 690 (SM6350)
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV4900S
    2 GB · 5.7" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Blackview BV4900S
    Poco C3
    Poco
    C3
    3 GB · 6.53" · Mediatek Helio G35
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV4900S
    2 GB · 5.7" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Blackview BV4900S
    OnePlus 8 Pro
    OnePlus
    8 Pro
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 865
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV4900S
    2 GB · 5.7" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Blackview BV4900S
    coolpad N5 Lite
    coolpad
    N5 Lite
    4 GB · 5.71" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV4900S
    2 GB · 5.7" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Blackview BV4900S
    centric G3
    centric
    G3
    4 GB · 6.3" · MediaTek Helio P60 (MT6771V)
    Xem so sánh