Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Blackview
Ngày ra mắt
tháng 11 năm 2023, 2 năm 7 tháng trước
AnTuTu
91.000 Antutu v9 Overall performance better than 50% of devices

Màn hình

Kích thước
6.56"
Độ phân giải
720 x 1612 px HD+
Loại
LCD IPS
Mật độ
269 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Scratch resistant, Dragontrail glass, Capacitive, Multi-touch

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio A22 (MT6761V/WE)
CPU
4x Cortex A53 2.0 GHz
Loại CPU
Quad-Core
Tiến trình
12 nm
Tần số
2 GHz
GPU
IMG PowerVR GE8300
RAM
3 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
13 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
Cảm biến
Hynix Hi-1336
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm
Kích thước cảm biến
1/3"
Đèn flash
LED
Chống rung quang học
No
Quay chậm
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
5 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
Cảm biến
Hynix HI-556
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm

Pin

Dung lượng
5180 mAh
Loại
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 5.0W
Chu kỳ sạc
800 cycles
Thời lượng
~ 43h
Tính năng
Reverse charging, Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
64 GB
Loại
eMMC 5.1 Storage
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
81.5 mm 174.7 mm 13.5 mm Print 3D Model
Trọng lượng
285 g
Chất liệu
Rugged Smartphone, Polycarbonate
Màu sắc
Black Yellow Green Orange
Chống nước/bụi
IP68, MIL-STD-810G
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
72 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 13 Tiramisu Android 13 Go Edition
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B40 (TDD 2300)
3G
B2 (1900), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Hệ thống làm mát
No

Đã so sánh với

  • Blackview
    BV4800
    3 GB · 6.56" · MediaTek Helio A22 (MT6761V/WE)
    Blackview BV4800
    Blackview Wave 6C
    Blackview
    Wave 6C
    2 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV4800
    3 GB · 6.56" · MediaTek Helio A22 (MT6761V/WE)
    Blackview BV4800
    Blackview A85
    Blackview
    A85
    8 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV4800
    3 GB · 6.56" · MediaTek Helio A22 (MT6761V/WE)
    Blackview BV4800
    Blackview Oscal S60 Pro
    Blackview
    Oscal S60 Pro
    4 GB · 5.7" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV4800
    3 GB · 6.56" · MediaTek Helio A22 (MT6761V/WE)
    Blackview BV4800
    Vivo Y78 (t1)
    Vivo
    Y78 (t1)
    12 GB · 6.64" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV4800
    3 GB · 6.56" · MediaTek Helio A22 (MT6761V/WE)
    Blackview BV4800
    coolpad CP12S
    coolpad
    CP12S
    6 GB · 6.79" · Unisoc Tiger T616
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV4800
    3 GB · 6.56" · MediaTek Helio A22 (MT6761V/WE)
    Blackview BV4800
    Poco C40
    Poco
    C40
    4 GB · 6.71" · JLQ JR510
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV4800
    3 GB · 6.56" · MediaTek Helio A22 (MT6761V/WE)
    Blackview BV4800
    hisense E50i
    hisense
    E50i
    3 GB · 6.52" · MediaTek Helio G37
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV4800
    3 GB · 6.56" · MediaTek Helio A22 (MT6761V/WE)
    Blackview BV4800
    Apple iPhone 13 Pro
    Apple
    iPhone 13 Pro
    6 GB · 6.1" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh
  • Blackview
    BV4800
    3 GB · 6.56" · MediaTek Helio A22 (MT6761V/WE)
    Blackview BV4800
    HTC Desire 21 Pro 5G
    HTC
    Desire 21 Pro 5G
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 690 (SM6350)
    Xem so sánh