Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Blackview
Ngày ra mắt
tháng 7 năm 2021, 4 năm 11 tháng trước
AnTuTu
382.900 Antutu v10 Overall performance better than 64% of devices

Màn hình

Kích thước
6.36"
Độ phân giải
1080 x 2300 px FHD+
Loại
LCD IPS
Mật độ
400 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
19.5:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Brightnes 550 cd/m² (typ), Corning Gorilla Glass 3, Capacitive, Multi-touch

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
CPU
4x Cortex A76 2.2 GHz + 4x Cortex A55 2.0 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Tiến trình
7 nm
Tần số
2.2 GHz
GPU
Arm Mali-G57 MC2
RAM
8 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
12 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.75
Cảm biến
Sony IMX363 Exmor RS
Kích thước điểm ảnh
1.40 µm
Kích thước cảm biến
1/2.55"
Đèn flash
LED
Chống rung quang học
No
Quay chậm
Yes, 120 fps
Tính năng
Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
16 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
Cảm biến
Samsung S5K3P9
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm

Pin

Dung lượng
5280 mAh
Loại
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 30.0W
Tính năng
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
Loại
UFS Storage 2.2
Khe thẻ SD
No

Thân máy

Kích thước
80.4 mm 164.0 mm 12.8 mm Print 3D Model
Trọng lượng
270 g
Chất liệu
Rugged Smartphone, Polycarbonate
Màu sắc
Black Green Orange
Chống nước/bụi
IP68, MIL-STD-810G
Bề mặt sử dụng
70 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 11 Red Velvet Cake Android 11
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.2
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500), n79 (4700)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
2G
CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), CDMA BC10 (800 Secondary), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Hệ thống làm mát
Yes

Đã so sánh với

  • Blackview
    BL5000 5G
    8 GB · 6.36" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Blackview BL5000 5G
    Blackview Oscal S60 Pro
    Blackview
    Oscal S60 Pro
    4 GB · 5.7" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Xem so sánh
  • Blackview
    BL5000 5G
    8 GB · 6.36" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Blackview BL5000 5G
    Blackview A80 Plus
    Blackview
    A80 Plus
    4 GB · 6.49" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Xem so sánh
  • Blackview
    BL5000 5G
    8 GB · 6.36" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Blackview BL5000 5G
    Apple iPhone 13 Pro
    Apple
    iPhone 13 Pro
    6 GB · 6.1" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh
  • Blackview
    BL5000 5G
    8 GB · 6.36" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Blackview BL5000 5G
    OnePlus 9 Pro
    OnePlus
    9 Pro
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh
  • Blackview
    BL5000 5G
    8 GB · 6.36" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Blackview BL5000 5G
    OnePlus 8 Pro
    OnePlus
    8 Pro
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 865
    Xem so sánh
  • Blackview
    BL5000 5G
    8 GB · 6.36" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Blackview BL5000 5G
    Google Pixel 5
    Google
    Pixel 5
    8 GB · 6" · Qualcomm Snapdragon 765G
    Xem so sánh
  • Blackview
    BL5000 5G
    8 GB · 6.36" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Blackview BL5000 5G
    coolpad N5 Lite
    coolpad
    N5 Lite
    4 GB · 5.71" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • Blackview
    BL5000 5G
    8 GB · 6.36" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Blackview BL5000 5G
    Google Pixel 4
    Google
    Pixel 4
    6 GB · 5.7" · Qualcomm Snapdragon 855
    Xem so sánh