Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Blackview
Ngày ra mắt
tháng 2 năm 2022, 4 năm 4 tháng trước
AnTuTu
171.000 Antutu v8 Overall performance better than 54% of devices

Màn hình

Kích thước
6.53"
Độ phân giải
720 x 1600 px HD+
Loại
LCD IPS
Mật độ
269 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Brightnes 400 cd/m² (typ), Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio P70 (MT6771)
CPU
4x Cortex A73 2.1 GHz + 4x Cortex A53 2.0 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
Tần số
2.1 GHz
GPU
ARM Mali-G72 MP3 900MHz
RAM
8 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
20 Mpx
Khẩu độ
Unknow
Cảm biến
Sony IMX376 Exmor RS
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm
Kích thước cảm biến
1/2.78"
Đèn flash
Dual LED
Chống rung quang học
No
Quay chậm
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
Khẩu độ
Unknow

Pin

Dung lượng
4380 mAh
Loại
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 18.0W
Tính năng
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
Loại
UFS Storage 2.1
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot

Thân máy

Kích thước
75.5 mm 163.7 mm 8.6 mm Print 3D Model
Trọng lượng
195 g
Chất liệu
Plastic , Metal
Màu sắc
Black Blue
Bề mặt sử dụng
83 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 11 Red Velvet Cake Doke OS 2.1 (Android 11)
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 4.2
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B40 (TDD 2300)
3G
B1 (2100), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
Âm thanh
2 microphones

Đã so sánh với

  • Blackview
    A95
    8 GB · 6.53" · MediaTek Helio P70 (MT6771)
    Blackview A95
    Blackview A85
    Blackview
    A85
    8 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Blackview
    A95
    8 GB · 6.53" · MediaTek Helio P70 (MT6771)
    Blackview A95
    Blackview Oscal S60 Pro
    Blackview
    Oscal S60 Pro
    4 GB · 5.7" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Xem so sánh
  • Blackview
    A95
    8 GB · 6.53" · MediaTek Helio P70 (MT6771)
    Blackview A95
    Blackview A80 Plus
    Blackview
    A80 Plus
    4 GB · 6.49" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Xem so sánh
  • Blackview
    A95
    8 GB · 6.53" · MediaTek Helio P70 (MT6771)
    Blackview A95
    Cubot P60
    Cubot
    P60
    6 GB · 6.52" · MediaTek Helio P35 MT6765
    Xem so sánh
  • Blackview
    A95
    8 GB · 6.53" · MediaTek Helio P70 (MT6771)
    Blackview A95
    Xiaomi Civi 2
    Xiaomi
    Civi 2
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    Xem so sánh
  • Blackview
    A95
    8 GB · 6.53" · MediaTek Helio P70 (MT6771)
    Blackview A95
    OnePlus 9RT
    OnePlus
    9RT
    8 GB · 6.62" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh
  • Blackview
    A95
    8 GB · 6.53" · MediaTek Helio P70 (MT6771)
    Blackview A95
    Apple iPhone 13 Pro
    Apple
    iPhone 13 Pro
    6 GB · 6.1" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh
  • Blackview
    A95
    8 GB · 6.53" · MediaTek Helio P70 (MT6771)
    Blackview A95
    Gigaset GS4
    Gigaset
    GS4
    4 GB · 6.3" · MediaTek Helio P70 (MT6771)
    Xem so sánh
  • Blackview
    A95
    8 GB · 6.53" · MediaTek Helio P70 (MT6771)
    Blackview A95
    Poco C3
    Poco
    C3
    3 GB · 6.53" · Mediatek Helio G35
    Xem so sánh