Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Blackview
Ngày ra mắt
tháng 3 năm 2022, 4 năm 3 tháng trước
AnTuTu
93.000 Antutu v8 Overall performance better than 50% of devices

Màn hình

Kích thước
6.53"
Độ phân giải
720 x 1600 px HD+
Loại
LCD IPS
Mật độ
269 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, In-cell

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio P22 MT6762
CPU
4x Cortex A53 2.0 GHz + 4x Cortex A53 1.5 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
Tần số
2 GHz
GPU
PowerVR GE8320
RAM
4 GB
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
13 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.85
Đèn flash
LED
Chống rung quang học
No
Quay chậm
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
5 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
Cảm biến
GalaxyCore GC5025
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm

Pin

Dung lượng
4780 mAh
Loại
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 10.0W
Tính năng
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
64 GB
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot

Thân máy

Kích thước
76.7 mm 164.8 mm 9.2 mm Print 3D Model
Trọng lượng
197 g
Chất liệu
Plastic
Màu sắc
Black White Blue Green
Bề mặt sử dụng
81 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 11 Red Velvet Cake Doke OS 2.0 (Android 11)
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 4.1
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B40 (TDD 2300)
3G
B1 (2100), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in the back
Gia tốc kế
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Hệ thống làm mát
No

Đã so sánh với

  • Blackview
    A55 Pro
    4 GB · 6.53" · MediaTek Helio P22 MT6762
    Blackview A55 Pro
    Blackview A85
    Blackview
    A85
    8 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Blackview
    A55 Pro
    4 GB · 6.53" · MediaTek Helio P22 MT6762
    Blackview A55 Pro
    Blackview Oscal S60 Pro
    Blackview
    Oscal S60 Pro
    4 GB · 5.7" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Xem so sánh
  • Blackview
    A55 Pro
    4 GB · 6.53" · MediaTek Helio P22 MT6762
    Blackview A55 Pro
    Blackview A80 Plus
    Blackview
    A80 Plus
    4 GB · 6.49" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Xem so sánh
  • Blackview
    A55 Pro
    4 GB · 6.53" · MediaTek Helio P22 MT6762
    Blackview A55 Pro
    iiif150 B1
    iiif150
    B1
    6 GB · 6.5" · MediaTek Helio G37
    Xem so sánh
  • Blackview
    A55 Pro
    4 GB · 6.53" · MediaTek Helio P22 MT6762
    Blackview A55 Pro
    OnePlus Nord N20 5G
    OnePlus
    Nord N20 5G
    6 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • Blackview
    A55 Pro
    4 GB · 6.53" · MediaTek Helio P22 MT6762
    Blackview A55 Pro
    OnePlus 9 Pro
    OnePlus
    9 Pro
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh
  • Blackview
    A55 Pro
    4 GB · 6.53" · MediaTek Helio P22 MT6762
    Blackview A55 Pro
    OnePlus 9R
    OnePlus
    9R
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 870 (SM8250-AC)
    Xem so sánh
  • Blackview
    A55 Pro
    4 GB · 6.53" · MediaTek Helio P22 MT6762
    Blackview A55 Pro
    Google Pixel 5
    Google
    Pixel 5
    8 GB · 6" · Qualcomm Snapdragon 765G
    Xem so sánh
  • Blackview
    A55 Pro
    4 GB · 6.53" · MediaTek Helio P22 MT6762
    Blackview A55 Pro
    OnePlus 8 Pro
    OnePlus
    8 Pro
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 865
    Xem so sánh