Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Blackview
Ngày ra mắt
tháng 4 năm 2023, 3 năm 2 tháng trước
AnTuTu
92.400 Antutu v9 Overall performance better than 50% of devices

Màn hình

Kích thước
6.52"
Độ phân giải
720 x 1600 px HD+
Loại
LCD IPS
Mật độ
269 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio A22 (MT6761)
CPU
4x Cortex A53 2.0 GHz
Loại CPU
Quad-Core
Tiến trình
12 nm
Tần số
2 GHz
GPU
IMG PowerVR GE-class GPU
RAM
3 GB
Loại RAM
LPDDR3 RAM
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
12 Mpx
Khẩu độ
Unknow
Cảm biến
Sony IMX363 Exmor RS
Kích thước điểm ảnh
1.40 µm
Kích thước cảm biến
1/2.55"
Đèn flash
LED
Chống rung quang học
No
Quay chậm
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
Khẩu độ
Unknow
Cảm biến
Samsung S5K4H7
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm

Pin

Dung lượng
5080 mAh
Loại
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes
Tính năng
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
16 GB
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot

Thân máy

Kích thước
76.9 mm 164.6 mm 9.4 mm Print 3D Model
Trọng lượng
193 g
Chất liệu
Polycarbonate
Màu sắc
Black Blue Gray
Bề mặt sử dụng
81 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 12 Snow Cone Doke OS 3.0 (Android 12)
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B40 (TDD 2300)
3G
B1 (2100), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Hệ thống làm mát
No

Đã so sánh với

  • Blackview
    A53
    3 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Blackview A53
    Blackview Wave 6C
    Blackview
    Wave 6C
    2 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Blackview
    A53
    3 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Blackview A53
    Blackview A85
    Blackview
    A85
    8 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Blackview
    A53
    3 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Blackview A53
    Blackview Oscal S60 Pro
    Blackview
    Oscal S60 Pro
    4 GB · 5.7" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Xem so sánh
  • Blackview
    A53
    3 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Blackview A53
    Samsung Galaxy F54
    Samsung
    Galaxy F54
    8 GB · 6.7" · Exynos 1380
    Xem so sánh
  • Blackview
    A53
    3 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Blackview A53
    blu G73
    blu
    G73
    4 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Blackview
    A53
    3 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Blackview A53
    Xiaomi 13
    Xiaomi
    13
    8 GB · 6.36" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • Blackview
    A53
    3 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Blackview A53
    Xiaomi Redmi K50i
    Xiaomi
    Redmi K50i
    6 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 8100 Max
    Xem so sánh
  • Blackview
    A53
    3 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Blackview A53
    HTC Desire 21 Pro 5G
    HTC
    Desire 21 Pro 5G
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 690 (SM6350)
    Xem so sánh
  • Blackview
    A53
    3 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Blackview A53
    OnePlus 9 Pro
    OnePlus
    9 Pro
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh