Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Asus
Ngày ra mắt
tháng 2 năm 2022, 4 năm 4 tháng trước
AnTuTu
812.000 Antutu v9 Overall performance better than 81% of devices

Màn hình

Kích thước
5.92"
Độ phân giải
1080 x 2448 px FHD+
Loại
AMOLED
Mật độ
452 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, 107% NTSC, Refresh rate 120 Hz, Always-On Display, HDR10+, DCI-P3, DC dimming, sRGB standard, NTSC, 112% NTSC, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Corning Gorilla Glass Victus, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 888
CPU
1x Cortex X1 2.84GHz + 3x Cortex A78 2.42GHz + 4x Cortex A55 1.8GHz
Loại CPU
Octa-Core
Tiến trình
5 nm
Tần số
2.84 GHz
GPU
Adreno 660
RAM
8 GB
Loại RAM
RAM LPDDR5
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
64 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
Cảm biến
Sony IMX686 Exmor RS
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm
Kích thước cảm biến
1/1.7"
Đèn flash
LED
Chống rung quang học
No
Quay chậm
Yes, 480 fps
Tính năng
4K Video, Digital zoom, Optical zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW

Camera trước

Độ phân giải
12 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
Cảm biến
Sony IMX663
Kích thước điểm ảnh
1.22 µm

Pin

Dung lượng
4000 mAh
Loại
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 30.0W
Tính năng
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
Loại
UFS Storage 3.1
Khe thẻ SD
No

Thân máy

Kích thước
68.6 mm 148.0 mm 8.9 mm Print 3D Model
Trọng lượng
169 g
Chất liệu
Aluminium alloy
Màu sắc
Black Silver
Chống nước/bụi
IP68
Bề mặt sử dụng
82 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 11 Red Velvet Cake Android 11
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.2
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), AVRCP (Audio/Visual Remote Control Profile), EDR (Enhanced Data Rate), GAP (Generic Access Profile), HFP (Hands-Free Profile), HSP (Headset Profile), MAP (Message Access Profile), OPP (Object Push Profile), PBAP/PAB (Phone Book Access Profile), HDP (Health Device Profile), APT-x, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), NavIC System, QZSS (L1 + L5)

Mạng

5G
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n12 (700), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Hệ thống làm mát
No
Âm thanh
Hi-Res Audio, Stereo Speakers, 3 microphones

Đã so sánh với

  • Asus
    8z
    8 GB · 5.92" · Qualcomm Snapdragon 888
    Asus 8z
    Asus ROG Phone 6D
    Asus
    ROG Phone 6D
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 9000+
    Xem so sánh
  • Asus
    8z
    8 GB · 5.92" · Qualcomm Snapdragon 888
    Asus 8z
    Asus ROG Phone 5S Pro
    Asus
    ROG Phone 5S Pro
    18 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 888+
    Xem so sánh
  • Asus
    8z
    8 GB · 5.92" · Qualcomm Snapdragon 888
    Asus 8z
    Poco M4 5G
    Poco
    M4 5G
    4 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh
  • Asus
    8z
    8 GB · 5.92" · Qualcomm Snapdragon 888
    Asus 8z
    hisense E50i
    hisense
    E50i
    3 GB · 6.52" · MediaTek Helio G37
    Xem so sánh
  • Asus
    8z
    8 GB · 5.92" · Qualcomm Snapdragon 888
    Asus 8z
    Blackview BL5000 5G
    Blackview
    BL5000 5G
    8 GB · 6.36" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh
  • Asus
    8z
    8 GB · 5.92" · Qualcomm Snapdragon 888
    Asus 8z
    OnePlus 9 Pro
    OnePlus
    9 Pro
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh
  • Asus
    8z
    8 GB · 5.92" · Qualcomm Snapdragon 888
    Asus 8z
    Gigaset GS4
    Gigaset
    GS4
    4 GB · 6.3" · MediaTek Helio P70 (MT6771)
    Xem so sánh
  • Asus
    8z
    8 GB · 5.92" · Qualcomm Snapdragon 888
    Asus 8z
    Poco C3
    Poco
    C3
    3 GB · 6.53" · Mediatek Helio G35
    Xem so sánh