Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Archos
Ngày ra mắt
tháng 2 năm 2019, 7 năm 4 tháng trước
AnTuTu
105.465 Antutu v9 Overall performance better than 18% of devices

Màn hình

Kích thước
5.7"
Độ phân giải
720 x 1520 px HD+
Loại
LCD IPS
Mật độ
295 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
19:9
Tính năng
Water Drop Notch, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch

Hiệu năng

Chipset
Spreadtrum Unisoc SC9863A
CPU
4x Cortex A55 1.6 GHz + 4x Cortex A55 1.2 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Tiến trình
28 nm
Tần số
1.6 GHz
GPU
PowerVR GE8322
RAM
3 GB
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
8 Mpx
Khẩu độ
Unknow
Đèn flash
LED
Chống rung quang học
No
Quay chậm
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
5 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ --

Pin

Dung lượng
2800 mAh
Loại
Li-Ion
Sạc nhanh
No
Tính năng
Removable

Bộ nhớ

Dung lượng
32 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
70.7 mm 147.8 mm 9.3 mm Print 3D Model
Trọng lượng
150 g
Chất liệu
Plastic
Màu sắc
Blue
Bề mặt sử dụng
77 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 9.0 P Android 9.0 Pie
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 4.2 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11b , 802.11g , 802.11n
Tính năng Wi-Fi
Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B7 (2600), B20 (800)
3G
B1 (2100), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in the back
Gia tốc kế
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Hệ thống làm mát
No

Đã so sánh với

  • archos
    Oxygen 57
    3 GB · 5.7" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    archos Oxygen 57
    archos Oxygen 68XL
    archos
    Oxygen 68XL
    3 GB · 6.85" · MediaTek Helio P22 MT6762
    Xem so sánh
  • archos
    Oxygen 57
    3 GB · 5.7" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    archos Oxygen 57
    archos Access 57
    archos
    Access 57
    1 GB · 5.7" · Spreadtrum SC9832E
    Xem so sánh
  • archos
    Oxygen 57
    3 GB · 5.7" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    archos Oxygen 57
    coolpad N5 Lite
    coolpad
    N5 Lite
    4 GB · 5.71" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • archos
    Oxygen 57
    3 GB · 5.7" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    archos Oxygen 57
    Google Pixel 4
    Google
    Pixel 4
    6 GB · 5.7" · Qualcomm Snapdragon 855
    Xem so sánh
  • archos
    Oxygen 57
    3 GB · 5.7" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    archos Oxygen 57
    Google Pixel 3 XL
    Google
    Pixel 3 XL
    4 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 845
    Xem so sánh