Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Apple
Ngày ra mắt
tháng 9 năm 2018, 7 năm 9 tháng trước
AnTuTu
690.980 Antutu v10 Overall performance better than 78% of devices

Màn hình

Kích thước
5.8"
Độ phân giải
1125 x 2436 px FHD+
Loại
Oled
Mật độ
463 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
19.5:9
Tính năng
Wide screen notch, Touch sampling rate 120 Hz, Brightnes 625 cd/m² (typ), HDR10, Full sRGB standard, Retina HD display, LED Notifications, Scratch resistant, Ion-strengthtened glass, Capacitive, Multi-touch, Oleophobic (lipophobic) coating, Force Touch, Bluelight Filter, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Apple A12 Bionic
CPU
2x ARMv8 A 2.38 GHz + 4x energy efficient cores
Loại CPU
Hexa-Core
Tiến trình
7 nm
Tần số
2.5 GHz
GPU
Apple 4-core graphics processing unit + M12 motion
RAM
4 GB
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
12.2 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
Cảm biến
Apple iSight X
Kích thước điểm ảnh
1.40 µm
Kích thước cảm biến
1/2.5"
Đèn flash
Quad LED
Chống rung quang học
Yes
Quay chậm
Yes, 240 fps
Tính năng
4K Video, Digital zoom, Optical zoom, Dual camera, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Manual focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW

Camera trước

Độ phân giải
7.2 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2

Pin

Dung lượng
2658 mAh
Loại
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes
Tính năng
Wireless charging, Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
64 GB
Khe thẻ SD
No

Thân máy

Kích thước
70.9 mm 143.6 mm 7.7 mm Print 3D Model
Trọng lượng
177 g
Chất liệu
Stainless steel , Glass
Màu sắc
Gold Silver Jet Black
Chống nước/bụi
IP68
Bề mặt sử dụng
81 %

Phần mềm

Hệ điều hành
iOS 18 iOS 18

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM / eSIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi MiMO
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, QZSS, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B14 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B29 (700), B30 (2300), B32 (1500), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B46 (TDD 900), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
No
Gia tốc kế
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Áp kế
Yes
Hệ thống làm mát
No
Âm thanh
Dolby Digital Plus

Đã so sánh với

  • Apple
    iPhone XS
    4 GB · 5.8" · Apple A12 Bionic
    Apple iPhone XS
    Apple iPhone XS Max
    Apple
    iPhone XS Max
    4 GB · 6.5" · Apple A12 Bionic
    Xem so sánh
  • Apple
    iPhone XS
    4 GB · 5.8" · Apple A12 Bionic
    Apple iPhone XS
    Apple iPhone X
    Apple
    iPhone X
    3 GB · 5.8" · Apple A11 Bionic
    Xem so sánh
  • Apple
    iPhone XS
    4 GB · 5.8" · Apple A12 Bionic
    Apple iPhone XS
    Apple iPhone 7 Plus
    Apple
    iPhone 7 Plus
    3 GB · 5.5" · Apple A10 Fusion
    Xem so sánh
  • Apple
    iPhone XS
    4 GB · 5.8" · Apple A12 Bionic
    Apple iPhone XS
    Google Pixel 3 XL
    Google
    Pixel 3 XL
    4 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 845
    Xem so sánh