Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Apple
Ngày ra mắt
tháng 9 năm 2017, 8 năm 9 tháng trước
AnTuTu
597.749 Antutu v10 Overall performance better than 76% of devices

Màn hình

Kích thước
5.5"
Độ phân giải
1080 x 1920 px FHD
Loại
LCD IPS
Mật độ
401 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
16:9
Tính năng
Without Notch, Brightnes 625 cd/m² (typ), 1300:1 contrast ratio, Retina HD display, LED Notifications, Scratch resistant, Ion-strengthtened glass, Capacitive, Multi-touch, Oleophobic (lipophobic) coating, Force Touch

Hiệu năng

Chipset
Apple A11 Bionic
CPU
2x ARMv8 A 2.38 GHz + 4x energy efficient cores
Loại CPU
Hexa-Core
Tiến trình
10 nm
Tần số
2.4 GHz
GPU
Apple 3-core graphics processing unit + M11 motion
RAM
3 GB
Loại RAM
LPDDR4 RAM
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
12 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
Cảm biến
Apple iSight Duo Camera (8)
Kích thước điểm ảnh
1.20 µm
Kích thước cảm biến
1/3"
Đèn flash
Quad LED
Chống rung quang học
Yes
Quay chậm
Yes, 240 fps
Tính năng
4K Video, Digital zoom, Optical zoom, Dual camera, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW

Camera trước

Độ phân giải
7.2 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2

Pin

Dung lượng
2675 mAh
Loại
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes
Tính năng
Wireless charging, Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
64 GB
Khe thẻ SD
No

Thân máy

Kích thước
78.1 mm 158.4 mm 7.5 mm Print 3D Model
Trọng lượng
202 g
Chất liệu
Aluminium alloy
Màu sắc
Gold Silver Gray
Chống nước/bụi
IP67
Bề mặt sử dụng
67 %

Phần mềm

Hệ điều hành
iOS 16 iOS 16

Kết nối

SIM
Single SIM (Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Wi-Fi, Cell ID

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B27 (800), B28b (700), B28a (700), B29 (700), B30 (2300), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the front
Gia tốc kế
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Áp kế
Yes
Hệ thống làm mát
No

Đã so sánh với

  • Apple
    iPhone 8 Plus
    3 GB · 5.5" · Apple A11 Bionic
    Apple iPhone 8 Plus
    Apple iPhone X
    Apple
    iPhone X
    3 GB · 5.8" · Apple A11 Bionic
    Xem so sánh
  • Apple
    iPhone 8 Plus
    3 GB · 5.5" · Apple A11 Bionic
    Apple iPhone 8 Plus
    Apple iPhone 7 Plus
    Apple
    iPhone 7 Plus
    3 GB · 5.5" · Apple A10 Fusion
    Xem so sánh
  • Apple
    iPhone 8 Plus
    3 GB · 5.5" · Apple A11 Bionic
    Apple iPhone 8 Plus
    Apple iPhone 6s Plus
    Apple
    iPhone 6s Plus
    2 GB · 5.5" · Apple A9
    Xem so sánh