Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Apple
Ngày ra mắt
tháng 9 năm 2016, 9 năm 9 tháng trước
AnTuTu
237.890 Antutu v8 Overall performance better than 57% of devices

Màn hình

Kích thước
4.7"
Độ phân giải
750 x 1334 px HD+
Loại
LCD IPS
Mật độ
326 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
16:9
Tính năng
Without Notch, Brightnes 625 cd/m² (typ), 1400:1 contrast ratio, Full sRGB standard, Retina HD display, LED Notifications, Scratch resistant, Ion-strengthtened glass, Capacitive, Multi-touch, Oleophobic (lipophobic) coating, Force Touch

Hiệu năng

Chipset
Apple A10 Fusion
CPU
2x low energy core + 2x high performance core
Loại CPU
Quad-Core
Tiến trình
16 nm
Tần số
2.4 GHz
GPU
PowerVR 7XT Plus
RAM
2 GB
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
12 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
Cảm biến
Apple iSight Camera (7)
Kích thước điểm ảnh
1.22 µm
Kích thước cảm biến
1/3"
Đèn flash
Quad LED
Chống rung quang học
Yes
Quay chậm
Yes, 240 fps
Tính năng
4K Video, Digital zoom, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Manual focus, Continuous shooting, Geotagging, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW

Camera trước

Độ phân giải
7 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ --

Pin

Dung lượng
1960 mAh
Loại
Li-Polymer
Sạc nhanh
No
Tính năng
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
32 GB
Khe thẻ SD
No

Thân máy

Kích thước
67.1 mm 138.3 mm 7.1 mm Print 3D Model
Trọng lượng
138 g
Chất liệu
Aluminium alloy
Màu sắc
Black Gold Silver Red Rose Gold Jet Black
Chống nước/bụi
IP67
Bề mặt sử dụng
65 %

Phần mềm

Hệ điều hành
iOS 15 iPadOS 15

Kết nối

SIM
Single SIM (Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 4.2 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Wi-Fi, Cell ID

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B27 (800), B28b (700), B28a (700), B29 (700), B30 (2300), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the front
Gia tốc kế
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Áp kế
Yes
Hệ thống làm mát
No

Đã so sánh với

  • Apple
    iPhone 7
    2 GB · 4.7" · Apple A10 Fusion
    Apple iPhone 7
    Apple iPhone 7 Plus
    Apple
    iPhone 7 Plus
    3 GB · 5.5" · Apple A10 Fusion
    Xem so sánh
  • Apple
    iPhone 7
    2 GB · 4.7" · Apple A10 Fusion
    Apple iPhone 7
    Apple iPhone 6s Plus
    Apple
    iPhone 6s Plus
    2 GB · 5.5" · Apple A9
    Xem so sánh
  • Apple
    iPhone 7
    2 GB · 4.7" · Apple A10 Fusion
    Apple iPhone 7
    Apple iPhone 6 Plus
    Apple
    iPhone 6 Plus
    1 GB · 5.5" · Apple A8
    Xem so sánh