Tổng quan nhanh

Thương hiệu
AGM
Ngày ra mắt
tháng 11 năm 2023, 2 năm 7 tháng trước
AnTuTu
121.000 Antutu v9 Overall performance better than 53% of devices

Màn hình

Kích thước
6.52"
Độ phân giải
720 x 1600 px HD+
Loại
LCD IPS
Mật độ
269 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Brightnes 500 cd/m² (typ), 1500:1 contrast ratio, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, In-cell

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio P35 MT6765
CPU
4x Cortex A53 2.3 GHz + 4x Cortex A53 1.8 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Tiến trình
14 nm
Tần số
2.3 GHz
GPU
PowerVR GE8320
RAM
4 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
48 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.79
Cảm biến
Samsung S5KGM2
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm
Kích thước cảm biến
1/2"
Đèn flash
LED
Chống rung quang học
No
Quay chậm
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Panorama, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Vision

Camera trước

Độ phân giải
20 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
Cảm biến
Sony IMX376 Exmor RS
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm

Pin

Dung lượng
7000 mAh
Loại
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 15.0W
Tính năng
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
64 GB
Khe thẻ SD
No

Thân máy

Kích thước
78.0 mm 168.0 mm 12.3 mm Print 3D Model
Trọng lượng
248 g
Chất liệu
Rugged Smartphone, Polycarbonate
Màu sắc
Black
Chống nước/bụi
IP68, IP69 , MIL-STD-810H
Bề mặt sử dụng
78 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 12 Snow Cone Android 12
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Hệ thống làm mát
No

Đã so sánh với

  • agm
    H5
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio P35 MT6765
    agm H5
    Ulefone Armor 22
    Ulefone
    Armor 22
    8 GB · 6.58" · MediaTek Helio G96
    Xem so sánh
  • agm
    H5
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio P35 MT6765
    agm H5
    Oppo Reno 8T 5G
    Oppo
    Reno 8T 5G
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • agm
    H5
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio P35 MT6765
    agm H5
    hisense E50i
    hisense
    E50i
    3 GB · 6.52" · MediaTek Helio G37
    Xem so sánh
  • agm
    H5
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio P35 MT6765
    agm H5
    Oppo K10
    Oppo
    K10
    6 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • agm
    H5
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio P35 MT6765
    agm H5
    OnePlus 9R
    OnePlus
    9R
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 870 (SM8250-AC)
    Xem so sánh
  • agm
    H5
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio P35 MT6765
    agm H5
    Apple iPhone 13 Pro
    Apple
    iPhone 13 Pro
    6 GB · 6.1" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh